Giỏ hàng

Led Driver Element Series

Thương hiệu: OSRAM
Giá: 0₫ (Đã có VAT)

Với thiết kế nhỏ gọn, Led Driver Element Series luôn được người dùng tin cậy lựa chọn cho các thiết bị đèn led chiếu sáng trong nhà, văn phòng, cửa hàng....

Số lượng
Sản phẩm còn trong kho: 1
HỖ TRỢ VẬN CHUYỂN
THANH TOÁN LINH ĐỘNG
DỊCH VỤ 24/7
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG

Các dòng sản phẩm có trong Led Driver Element Series

ELEMENT 25 220-240 600 S, ELEMENT 30 220-240 700 S, ELEMENT 33 220-240 800 S, ELEMENT 38 220-240 900 S, ELEMENT 44_220-240_1050 S, ELEMENT 6 220_240 150 S LPF, ELEMENT 10 220_240 250 S LPF, ELEMENT 12 220_240 300 S LPF, ELEMENT 15 220_240 350 S LPF

Led Driver Element Series phù hợp với tất cả các loại đèn led Osram có trên thị trường hiện nay

Bảo hành: 3 năm

Download catalogue tại đây

Thông số kỹ thuật:

Electrical Specifications
 ItemValueUnitRemarks
INPUTNominal voltage220 – 240VAC 
Nominal frequency50 - 60Hz 
AC voltage range198 – 264VACPermitted voltage range
DC voltage rangeNAV 
Maximum voltage300V2hrs
Nominal current36mA@230V, Refer to Table 1 for details
Total Harmonic Distortion (THD)< 20%@Full load, 230 V, 50 Hz / see graphs
Power factor0.95 @Full load, 230 V, 50 Hz / see graphs
Efficiency79%@Full load, 230 V, 50 Hz, typical / see graphs
No-load power< 0.5W@230V, typical
Stand-by powerNAW 
Power loss1.8W@230V, Input power 34.5 W max.  Refer to Table 1 for details
Protection classII Suitable for class I and class II luminaires
Inrush current<16Atwidth =100  µs typical (measured at 50% Ipeak)
Max. units per circuit breakerB16: 40; B10: 25 I max = 53 A  Th = 230 μs
Touch current< 0.7mAOutput floating
OUTPUTNominal voltage range30 – 42VDCRefer to Table 1 for details
Maximum voltage60VDCOpen circuit
Nominal current range150mA 
Current accuracy7.5% 
Current ripple (typical)< 30%Ripple / average @ 100 Hz
Nominal power range4.5  – 6.3WPartial Load. Refer to Table 1 for details
Maximum power6.3WTa ≤ 50°C, Refer to Table 1 for details
Galvanic isolationSELV 3, 75 kVrms. Output to mains - Touch current < 0.7 mA
DIMMINGDimming controlNo Not dimmable
Dimming rangeNA% 
Dimming techniqueNA  
FrequencyNAHz 
Galvanic isolationNA  
Cable clampTested cable types: according to IEC60598-1
Input sideH03VV-F 2x0.75 Cable type
H03VVH2-F 2x0.75
Output sideH03VV-F 2x0.75 Cable type
H03VVH2-F 2x0.75
ENVIRONMENTAmbient temperature range ta-20 …+50°CRefer to Table 1 for details
Maximum case temperature tc80°CMeasured on tc point indicated of the product label.
Max. case temp. in fault condition110°C 
Storage temperature range-40 …+85°CCool down before operating
Relative humidity5 ... 95%Not condensing
Surge transient protection1 | 2kVL/N | LN/PE acc. IEC 61547 Clause 5.7
Environmental ratingIndoor  
IP ratingIP 20  
Mains switching cycles> 100’000  
Expected lifetime30’000hrs@tcmax  = 80°C, max. 10% failure rate
@tcmax  = 70°C, max. 10% failure rate
50’000

Download catalogue tại đây

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

0382003008